Ngôn ngữ ghi chú

FUTURE PERFECT CONTINUOUSHow long, up to a future time

Cấu trúcwill have been + V-ing
Phủ địnhwon't have been + V-ing
Câu hỏiHow long will you have been + V-ing?
Từ tín hiệuby + mốc thời gian trong tương lai + for + khoảng thời gian
Lưu ýby … for … là dấu hiệu thường gặp, nhưng không phải câu nào cũng có for.
Động từ chỉ trạng thái thì không thêm -ing: By June, I will have known her for ten years.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.