Ngôn ngữ ghi chú

FUTURE CONTINUOUSIn progress at a future time

Cấu trúcwill be + V-ing
Phủ địnhwon't be + V-ing
Câu hỏiWill you be + V-ing?
Từ tín hiệuthis time tomorrow · this time next week · at nine o'clock tomorrow · all day tomorrow

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.