Ngôn ngữ ghi chú

FUTURE PERFECTFinished before a future time

Cấu trúcwill have + V3 (dùng cho mọi chủ ngữ)
Phủ địnhwon't have + V3
Câu hỏiWill you have finished by Friday?
Từ tín hiệuby + mốc thời gian trong tương lai (by 2030, by next Monday, by then, by the end of …) · by the time + hiện tại đơn
Lưu ýLuôn là will have, không bao giờ là will has hay will had: She will has left. ✗ She will have left. ✓

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.