Ngôn ngữ ghi chú

WHICH FUTURE?will, going to, the present continuous or the present simple?

Ý nghĩaThì / cấu trúcVí dụ
quyết định ngay lúc nói, lời hứa, ý kiếnwillI'll carry that bag for you.
dự định đã có từ trướcbe going toWe're going to paint the kitchen this weekend.
điều thấy rõ là sắp xảy rabe going toBe careful! That glass is going to fall.
lịch hẹn (đã hẹn, đã sắp xếp xong)hiện tại tiếp diễnI'm meeting Lan at the cinema at seven.
lịch trìnhhiện tại đơnThe train leaves at 6.15 tomorrow morning.
có thể, chưa chắcmight / mayWe might go to the beach, but we aren't sure.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.