Ngôn ngữ ghi chú

FUTURE TENSES

FUTURE SIMPLEwill

Cấu trúcwill ('ll) + V (dùng cho mọi chủ ngữ)
Phủ địnhwon't (will not) + V
Câu hỏiWill you …?
Từ tín hiệutomorrow · next week · soon · one day · in the future · I think · I'm sure · probably · perhaps
Lưu ýSau will là động từ nguyên mẫu, không có to, không thêm -s: He will goes. ✗ He will go. ✓
Chưa chắc chắn thì dùng might hoặc may: It might rain later.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.