Bài trong buổi (0/3)
be going to
BE GOING TOPlans and what we can see
| Cấu trúc | am / is / are + going to + V |
|---|---|
| Phủ định | I'm not · she isn't · they aren't + going to + V |
| Câu hỏi | Are you going to …? |
| Từ tín hiệu | Look! (điều đang nhìn thấy) · dự định: this weekend, next summer, when I grow up |
| Lưu ý | Đừng quên am / is / are: She going to swim. ✗ She is going to swim. ✓ |
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
