Ngôn ngữ ghi chú

BE GOING TOPlans and what we can see

Cấu trúcam / is / are + going to + V
Phủ địnhI'm not · she isn't · they aren't + going to + V
Câu hỏiAre you going to …?
Từ tín hiệuLook! (điều đang nhìn thấy) · dự định: this weekend, next summer, when I grow up
Lưu ýĐừng quên am / is / are: She going to swim. ✗ She is going to swim. ✓

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.