Ngôn ngữ ghi chú

USED TO AND WOULDPast habits that stopped

Cấu trúcused to + V · would + V
Phủ địnhdidn't use to + V · would: wouldn't + V
Câu hỏiDid you use to + V?
Từ tín hiệuwhen I was a child · when I was young · in the past · not … any more · now (để cho thấy sự thay đổi)
Lưu ýSau did và didn't, viết use to (không có d): Did you use to swim? ✓ Did you used to swim? ✗
Không dùng would cho trạng thái (be, have, live, like): I would have long hair. ✗ I used to have long hair. ✓
be used to + V-ing nghĩa là đã quen với việc gì: I am used to getting up early. ≠ I used to get up early.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.