Ngôn ngữ ghi chú

PAST PERFECTThe earlier of two past actions

Cấu trúchad + V3 (dùng cho mọi chủ ngữ): I had left · she had left · they had left
Phủ địnhhadn't + V3
Câu hỏiHad you seen it before?
Từ tín hiệubefore · after · by the time · by + mốc thời gian trong quá khứ (by 2020, by last Friday) · already · when (+ quá khứ đơn)
Lưu ýViệc xảy ra sau thường chia ở quá khứ đơn: He had left before I arrived.
before và after đã cho thấy thứ tự hai việc, nên ở đây dùng quá khứ đơn cũng đúng: He left before I arrived. Với by the time, việc xảy ra trước phải dùng had + V3; với when, dùng had + V3 để cho thấy việc đó xảy ra trước.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.