Bài trong buổi (0/3)
Unit 10: Stress in three-syllable words
UNIT 10: STRESS IN THREE-SYLLABLE WORDS
Tomorrow có ba âm tiết và nhịp mạnh nằm ở âm tiết giữa. Holiday có ba âm tiết và nhịp mạnh nằm ở âm tiết đầu. Có cách nào biết mà không cần từ điển không? Có: hãy nhìn phần đầu và phần đuôi của từ.
| Loại từ | Trọng âm | Ví dụ | Cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Nhiều danh từ và tính từ | âm tiết 1 (Ooo) | holiday /ˈhɒlədeɪ/, yesterday /ˈjestədeɪ/, interview /ˈɪntəvjuː/ | Đây là mô hình thường gặp. |
| Âm tiết đầu yếu (to-, ba-, com-, um- ...) | âm tiết 2 (oOo) | tomorrow /təˈmɒrəʊ/, banana /bəˈnɑːnə/, computer /kəmˈpjuːtə/, umbrella /ʌmˈbrelə/ | Cùng ý với mục 22. |
| -tion, -sion | âm tiết ngay trước đuôi | pollution /pəˈluːʃn/, tradition /trəˈdɪʃn/, invention /ɪnˈvenʃn/, decision /dɪˈsɪʒn/ | Đuôi này chỉ là MỘT âm tiết. |
| -ic, -ical | âm tiết ngay trước đuôi | romantic /rəʊˈmæntɪk/, athletic /æθˈletɪk/, musical /ˈmjuːzɪkl/, medical /ˈmedɪkl/ | Ngoại lệ: politics /ˈpɒlətɪks/ (âm tiết 1, không phải âm tiết 2). |
| -ity, -ian | âm tiết ngay trước đuôi | facility /fəˈsɪləti/, prosperity /prɒˈsperəti/, comedian /kəˈmiːdiən/, pedestrian /pəˈdestriən/ | Hãy đếm lùi từ đuôi: fa-CIL-i-ty, co-ME-di-an. |
| -eer; động từ tận cùng -ate | -eer: chính đuôi đó; -ate: âm tiết thứ 3 tính từ cuối | engineer /ˌendʒəˈnɪə/, operate /ˈɒpəreɪt/, imitate /ˈɪmɪteɪt/ | Động từ tận cùng -ate có hai âm tiết thì trọng âm ở âm tiết 2: create /kriˈeɪt/, relate /rɪˈleɪt/. |
| -ful, -less, -ness, -ment, -ing, -er | giống từ gốc | happiness /ˈhæpinəs/, excitement /ɪkˈsaɪtmənt/, amazing /əˈmeɪzɪŋ/ | Hãy tìm từ gốc: ex-CITE cho ra ex-CITE-ment. |
Mẹo: hãy đọc phần đuôi trước. Nếu là -tion, -ic, -ity hoặc -ian, hãy đánh dấu âm tiết ngay trước đuôi. Nếu là -ful, -ment, -ing hoặc -ness, trọng âm nằm ở chỗ nó vốn có trong từ gốc. Nếu không có đuôi đặc biệt, hãy thử quy tắc âm tiết đầu yếu, rồi mới đến mô hình Ooo thông thường.
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
