Bài trong buổi (0/3)
Unit 9: Stress in two-syllable words: More
UNIT 9: STRESS IN TWO-SYLLABLE WORDS: MORE
Debate và camping đều có hai âm tiết, nhưng nhịp mạnh nằm ở vị trí khác nhau. Mục 4 đã cho em những quy tắc đầu tiên. Ở đây là các tiền tố yếu và đuôi yếu mà đề thi ở trường dùng để giấu từ khác loại.
| Loại từ | Trọng âm | Ví dụ | Cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Tiền tố be-, re-, de-, a- | âm tiết 2 (oO) | begin /bɪˈɡɪn/, reply /rɪˈplaɪ/, decide /dɪˈsaɪd/, agree /əˈɡriː/ | Tiền tố yếu, nên trọng âm chuyển sang âm tiết thứ 2. |
| Động từ tận cùng -er, -en, -ow | thường âm tiết 1 (Oo) | happen /ˈhæpən/, enter /ˈentə/, answer /ˈɑːnsə/, follow /ˈfɒləʊ/ | Đuôi yếu, nên các động từ này thường phá quy tắc "động từ: âm tiết 2". Tiền tố yếu thắng: prefer /prɪˈfɜː/ có trọng âm ở âm tiết 2. |
| Tính từ tận cùng -y, -ful, -less | âm tiết 1 (Oo) | sunny /ˈsʌni/, cloudy /ˈklaʊdi/, peaceful /ˈpiːsfl/, careless /ˈkeələs/ | Đuôi này giữ trọng âm ở âm tiết đầu tiên. |
| Từ gốc + -ing, -er | giống từ gốc | camping /ˈkæmpɪŋ/, jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/, beginner /bɪˈɡɪnə/ | Hãy tìm từ gốc trước: begin cho ra beginner. |
| Một vài danh từ và tính từ có âm tiết đầu yếu | âm tiết 2 (oO) | asleep /əˈsliːp/, guitar /ɡɪˈtɑː/, cartoon /kɑːˈtuːn/, balloon /bəˈluːn/ | Hãy học chúng như từng từ riêng. Các từ tận cùng -oon có trọng âm ở âm tiết 2. |
| Danh từ và động từ viết giống nhau | danh từ âm tiết 1, động từ âm tiết 2 | record /ˈrekɔːd/ (danh từ) và /rɪˈkɔːd/ (động từ) | Present và increase cũng hoạt động theo cách này. Hãy kiểm tra cách dùng của từ. |
Mẹo: hãy tìm phần yếu. Một tiền tố nhỏ ở đầu từ (be-, re-, de-, a-): trọng âm ở âm tiết thứ 2 (be-GIN). Một đuôi nhỏ ở cuối từ (-en, -er, -y, -ful): trọng âm ở âm tiết thứ 1 (HAP-pen).
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
