Bài trong buổi (0/3)
Letters that change
LETTERS THAT CHANGE
Một số chữ cái có hai "bộ mặt". Chữ c là /k/ trong cat và /s/ trong city. Chữ g là /ɡ/ trong game và /dʒ/ trong giant. Em hãy học các quy tắc, và cả những ngoại lệ mà đề thi ở trường rất thích.
| Chữ cái | Âm | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| c + a, o, u | /k/ | cake /keɪk/, cold /kəʊld/, cut /kʌt/ | c + e, i, y là /s/ (xem Unit 6). |
| g + a, o, u, hoặc ở cuối từ | /ɡ/ | game /ɡeɪm/, gum /ɡʌm/ | get /ɡet/, give /ɡɪv/ và girl /ɡɜːl/ vẫn giữ /ɡ/. |
| g + e, i, y | thường là /dʒ/ | age /eɪdʒ/, giant /ˈdʒaɪənt/ | Một vài từ vẫn giữ /ɡ/: get, give, girl. Em hãy kiểm tra IPA. |
| ch | /tʃ/ | chair /tʃeə/, teach /tiːtʃ/ | /k/ trong school /skuːl/, Christmas /ˈkrɪsməs/, headache /ˈhedeɪk/. |
| ea | /eɪ/ hoặc /eə/ hoặc /ɪə/ | great /ɡreɪt/, break /breɪk/, bear /beə/, hear /hɪə/ | ea là /iː/ trong hầu hết các từ (tea) và /e/ trong bread. |
| oo | /uː/ | food /fuːd/, moon /muːn/ | /ʊ/ trong book /bʊk/, good /ɡʊd/; /ʌ/ trong blood. |
| ou | /uː/ | soup /suːp/, group /ɡruːp/ | ou là /aʊ/ trong hầu hết các từ (out) và /ʌ/ trong country. Could, would và should có /ʊ/. |
Mẹo: "e, i, y làm c và g mềm" (c = /s/, g = /dʒ/). "a, o, u làm chúng cứng" (c = /k/, g = /ɡ/). Cat, cold, cut; game, go, gum.
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
