Ngôn ngữ ghi chú

UNIT 5: /t/ AND /d/

Em hãy đọc từ listen. Em có đọc chữ t không? Hầu hết mọi người không đọc. Nhưng trong tea và ten, âm t rất rõ. Khi nào chữ t câm? Và /t/ khác /d/ ở điểm nào?

Cách viếtÂmVí dụLưu ý
t/t/time /taɪm/, two /tuː/, stop /stɒp/Trong một vài từ, chữ t câm (dòng cuối).
tt/t/butter /ˈbʌtə/, little /ˈlɪtl/tt là MỘT âm /t/.
d/d/day /deɪ/, dinner /ˈdɪnə/, red /red/Đuôi -ed có quy tắc riêng (Unit 8).
dd/d/middle /ˈmɪdl/, ladder /ˈlædə/dd là MỘT âm /d/.
-sten, -stlet câmlisten /ˈlɪsn/, castle /ˈkɑːsl/Xem thêm Christmas ở mục 12 (SILENT LETTERS).

Mẹo: em đặt hai ngón tay lên cổ họng. /d/ làm rung, /t/ thì không. Trong -ture (picture), các chữ tu đọc là /tʃ/ (xem Unit 6).

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.