Ngôn ngữ ghi chú

UNIT 2: /s/ AND /z/

One bus, two buses. One dog, two dogs. One cat, two cats. Đuôi được viết là s hoặc es, nhưng có ba cách đọc khác nhau. Khi nào dùng cách đọc nào?

Âm cuối của từĐuôiVí dụLưu ý
Vô thanh /p t k f θ//s/cats /kæts/, books /bʊks/, maps /mæps/, he walks /wɔːks/Từ giữ nguyên số âm tiết.
Nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh/z/dogs /dɒɡz/, pens /penz/, days /deɪz/, he plays /pleɪz/Từ giữ nguyên số âm tiết.
/s z ʃ ʒ tʃ dʒ//ɪz/buses /ˈbʌsɪz/, boxes /ˈbɒksɪz/, watches /ˈwɒtʃɪz/, pages /ˈpeɪdʒɪz/Thêm một âm tiết: bus-es.
Chữ s ở đâu?ÂmVí dụLưu ý
Ở đầu từ, trước phụ âm, hoặc ở cuối nhiều từ/s/sister /ˈsɪstə/, yes /jes/ss cũng là /s/: kiss /kɪs/.
Giữa hai chữ cái nguyên âmthường là /z/easy /ˈiːzi/, music /ˈmjuːzɪk/, rose /rəʊz/Em hãy xem IPA: lesson /ˈlesn/ có /s/ (do hai chữ s).
Ở cuối từ, trong -se/z/ hoặc /s/nose /nəʊz/, please /pliːz/house /haʊs/ và mouse /maʊs/ kết thúc bằng /s/.
Trong is và his/z/is /ɪz/, his /hɪz/Đây là những từ cần học thuộc.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.