Ngôn ngữ ghi chú

PAST TENSES

PAST SIMPLEFinished in the past

Cấu trúcV-ed: play → played · live → lived · study → studied · stop → stopped
V2 (động từ bất quy tắc): go → went · see → saw · buy → bought
Phủ địnhdidn't + V
Câu hỏiDid you see …?
Từ tín hiệuyesterday · last night · last week · last year · ago · in 2010 · when I was a child · then
Lưu ýSau did và didn't, động từ ở dạng nguyên mẫu: Did you go? ✓ Did you went? ✗
be có dạng quá khứ riêng là was / were: She wasn't at home. ✓ She didn't was at home. ✗

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.