Ngôn ngữ ghi chú

PRESENT PERFECTFrom the past to now

Cấu trúchave / has + V3: I have finished · she has gone · they have seen
Phủ địnhhaven't / hasn't + V3
Câu hỏiHave you ever …? · Has she finished yet?
Từ tín hiệujust · already · yet · ever · never · before · so far · recently · since + mốc thời gian · for + khoảng thời gian
Lưu ýKhông dùng với thời điểm đã qua hẳn (yesterday, last week, ago, in 2020): I have seen him yesterday. ✗ I saw him yesterday. ✓
just và already đứng giữa have và V3; yet đứng cuối câu phủ định và câu hỏi: I haven't eaten yet.
since + mốc thời gian (since 2015, since Monday) · for + khoảng thời gian (for two years, for a week)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.