Ngôn ngữ ghi chú

PRESENT CONTINUOUSHappening now

Cấu trúcam / is / are + V-ing: I am reading · she is reading · they are reading
Phủ địnhI'm not · she isn't · they aren't + V-ing
Câu hỏiIs she reading? · What are you doing?
Từ tín hiệunow · right now · at the moment · at present · Look! · Listen! · today · this week · these days
Lưu ýĐừng quên am / is / are: She reading. ✗ She is reading. ✓
Động từ chỉ trạng thái thường không chia ở thì tiếp diễn (không thêm -ing): know, like, love, want, need, believe, understand, own, have (= có, sở hữu). I know the answer. ✓ I am knowing the answer. ✗
have chỉ hoạt động thì vẫn thêm -ing bình thường: I am having breakfast. ✓

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.