BEWARE OF, MIND
Từ cảnh báo.
Beware of the dog. Vậy có phải em không được vào không? Không hẳn. Biển cảnh báo (warning) chỉ nêu nguy hiểm và để em tự cẩn thận.

| Warning word | Sign | Nghĩa | Say it like this |
|---|
| Beware of + noun | Beware of the bull. | lời cảnh báo mạnh | Be careful: there is a bull here, and it can be dangerous. |
| Mind + noun | Mind the gap. | hãy cẩn thận (tiếng Anh Anh) | Be careful: there is a gap, and you may fall into it. |
| Caution | Caution: broken glass. | hãy cẩn thận | Be careful: there is broken glass here. |
| Danger | Danger: cliff edge. | nguy hiểm nghiêm trọng | Be careful: you may fall from the edge. |
| Watch out for | Watch out for cyclists. | tìm xem nguy hiểm ở đâu | Be careful: cyclists may come. |
| Keep clear (of) | Keep clear of the gate. | một mệnh lệnh, giống Keep out | You must not stand or park in front of the gate. |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.