Bài trong buổi (0/3)
Verbs in gaps
VERBS IN GAPS
Điền vào chỗ trống dạng nào?
Shoes must be ___ off at the door. Is it take, took, taken or taking? Ở lớp 7, các chỗ trống trong thông báo kiểm tra dạng của động từ, và từ đứng ngay trước chỗ trống hầu như luôn cho em biết đáp án.
| Clue before the gap | Chỗ trống cần | Example |
|---|---|---|
| be (must be, will be, are, is) | thường là quá khứ phân từ (câu bị động) | Coats must be hung here. Lunch is served at noon. |
| must, can, will, should, don't, please | động từ nguyên mẫu | Please wait here. You can borrow two books. |
| to (want to, remember to, are asked to) | động từ nguyên mẫu sau to (nhưng look forward to + -ing) | Remember to lock the door. |
| từ như in, for, about, before | động từ + -ing | Thank you for waiting. Wash your hands before eating. |
| enjoy, finish, stop | động từ + -ing | We enjoy cooking. Please stop talking. |
| động từ + từ nhỏ đi kèm | cụm động từ (phrasal verb): học theo cặp | xem bảng tiếp theo |
b Cụm động từ (phrasal verb) gồm một động từ và một từ nhỏ đi kèm. Từ nhỏ làm thay đổi nghĩa, nên em hãy học cả cặp chứ không học động từ riêng lẻ.
| Phrasal verb | Nghĩa | Example |
|---|---|---|
| hand in | đưa, nộp cho người phụ trách | Please hand in your forms. |
| fill in | viết thông tin vào một mẫu đơn | Fill in your name and age. |
| throw away | bỏ vào thùng rác | Throw away your rubbish. |
| sign up (for) | ghi tên vào danh sách để tham gia | Sign up for the club. |
| turn on / turn off | bật / tắt máy móc hoặc đèn | Turn off the lights. |
| put on / take off | mặc / cởi quần áo | Put on your coat. |
| pick up | nhấc cái gì lên, hoặc đón, lấy cái gì | Pick up your things. |
Đề thi mẫu: đọc thông báo và chọn từ cho mỗi chỗ trống.
| Gap | A | B | C | D |
|---|---|---|---|---|
| (1) | keep | keeping | kept | keeps |
| (2) | turn | put | go | make |
| (3) | for | to | of | by |
| (4) | follow | followed | following | follows |
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
