Ngôn ngữ ghi chú

VERBS IN GAPS

Điền vào chỗ trống dạng nào?

Shoes must be ___ off at the door. Is it take, took, taken or taking? Ở lớp 7, các chỗ trống trong thông báo kiểm tra dạng của động từ, và từ đứng ngay trước chỗ trống hầu như luôn cho em biết đáp án.

Clue before the gapChỗ trống cầnExample
be (must be, will be, are, is)thường là quá khứ phân từ (câu bị động)Coats must be hung here. Lunch is served at noon.
must, can, will, should, don't, pleaseđộng từ nguyên mẫuPlease wait here. You can borrow two books.
to (want to, remember to, are asked to)động từ nguyên mẫu sau to (nhưng look forward to + -ing)Remember to lock the door.
từ như in, for, about, befoređộng từ + -ingThank you for waiting. Wash your hands before eating.
enjoy, finish, stopđộng từ + -ingWe enjoy cooking. Please stop talking.
động từ + từ nhỏ đi kèmcụm động từ (phrasal verb): học theo cặpxem bảng tiếp theo

b Cụm động từ (phrasal verb) gồm một động từ và một từ nhỏ đi kèm. Từ nhỏ làm thay đổi nghĩa, nên em hãy học cả cặp chứ không học động từ riêng lẻ.

Phrasal verbNghĩaExample
hand inđưa, nộp cho người phụ tráchPlease hand in your forms.
fill inviết thông tin vào một mẫu đơnFill in your name and age.
throw awaybỏ vào thùng rácThrow away your rubbish.
sign up (for)ghi tên vào danh sách để tham giaSign up for the club.
turn on / turn offbật / tắt máy móc hoặc đènTurn off the lights.
put on / take offmặc / cởi quần áoPut on your coat.
pick upnhấc cái gì lên, hoặc đón, lấy cái gìPick up your things.

Đề thi mẫu: đọc thông báo và chọn từ cho mỗi chỗ trống.

GapABCD
(1)keepkeepingkeptkeeps
(2)turnputgomake
(3)fortoofby
(4)followfollowedfollowingfollows

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.