Ngôn ngữ ghi chú

THE LETTER H: SAID OR SILENT

Hour và our nghe giống nhau, vì chữ h trong hour là chữ câm. Nhưng trong hat thì chữ h được đọc. Còn trong who, chữ w câm, hay trong white, chữ h câm thì sao? Chữ h nào là chữ h nào?

Chính tảÂmVí dụLưu ý
h ở đầu từ, hoặc sau một tiền tố/h/hat /hæt/, hotel /həʊˈtel/, behind /bɪˈhaɪnd/Đây là trường hợp phổ biến nhất.
h câmkhông có âmhour /ˈaʊə/, honest /ˈɒnɪst/, honour /ˈɒnə/, heir /eə/Em hãy học thuộc bốn từ này. Các từ được tạo ra từ chúng vẫn giữ chữ h câm.
h câm bên trong từkhông có âmvehicle /ˈviːəkl/Trường hợp hiếm; hãy kiểm tra từ điển.
rh/r/rhyme /raɪm/, rhythm /ˈrɪðəm/Chữ h câm sau r.
wh/w/what /wɒt/, when /wen/, white /waɪt/Trong tiếng Anh thời trước, nó là /hw/; ngày nay là /w/.
wh + o/h/who /huː/, whole /həʊl/Chữ w câm.

Mẹo: những từ có chữ h câm rất ít: hour, honest, honour, heir, vehicle. Em hãy học chúng cùng nhau. Với tất cả các từ có h khác, em hãy đọc hơi thở của chữ h.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.