Ngôn ngữ ghi chú

UNIT 2: /ə/ AND /ɪ/

Banana có ba chữ a, nhưng chỉ chữ a ở giữa được đọc mạnh. Hai chữ a còn lại là một âm /ə/ nhẹ. Nhưng chữ a trong village không phải /ə/: nó là /ɪ/. Làm sao để phân biệt hai nguyên âm yếu này?

Vị tríÂmVí dụLưu ý
a, o, u ở âm tiết đầu yếu/ə/banana /bəˈnɑːnə/, polite /pəˈlaɪt/, forget /fəˈɡet/Cùng chữ cái đó đọc mạnh khi ở âm tiết mang trọng âm: hot /hɒt/. Chữ e yếu ở đầu từ đọc là /ɪ/ (xem bên dưới).
-er, -or, -ar, -ure ở cuối từ/ə/doctor /ˈdɒktə/, grammar /ˈɡræmə/, culture /ˈkʌltʃə/, creature /ˈkriːtʃə/Phần đuôi đọc yếu; chữ r không được đọc trong tiếng Anh Anh.
-ous/əs/enormous /ɪˈnɔːməs/, obvious /ˈɒbviəs/, previous /ˈpriːviəs/Hai chữ ou đọc là /ə/, không phải /aʊ/.
-ate trong danh từ hoặc tính từ/ət/accurate /ˈækjərət/, fortunate /ˈfɔːtʃənət/-ate trong động từ đọc là /eɪt/: create /kriˈeɪt/, educate /ˈedjʊkeɪt/.
-age/ɪdʒ/village /ˈvɪlɪdʒ/, package /ˈpækɪdʒ/, image /ˈɪmɪdʒ/, damage /ˈdæmɪdʒ/Khi -age mang trọng âm thì đọc là /eɪdʒ/: page /peɪdʒ/, stage /steɪdʒ/, age /eɪdʒ/.
-ive/ɪv/expensive /ɪkˈspensɪv/, attractive /əˈtræktɪv/, massive /ˈmæsɪv/Khi -ive mang trọng âm thì đọc là /aɪv/: drive /draɪv/, alive /əˈlaɪv/.
be-, de-, e-, ex-, pre-, re- đứng trước âm tiết mang trọng âm/ɪ/design /dɪˈzaɪn/, return /rɪˈtɜːn/, explain /ɪkˈspleɪn/re- mang nghĩa "lại" thì đọc mạnh, /riː/: redo /ˌriːˈduː/, rewrite /ˌriːˈraɪt/.
-ness, -less/nəs/, /ləs/darkness /ˈdɑːknəs/, illness /ˈɪlnəs/, homeless /ˈhəʊmləs/, useless /ˈjuːsləs/Một số người đọc là /nɪs/ và /lɪs/; khi nói, đọc nguyên âm yếu nào cũng được.

Mẹo: trước hết em hãy tìm trọng âm. Nguyên âm mang trọng âm là nguyên âm mạnh, nên nó không phải /ə/ cũng không phải /ɪ/. Với một âm tiết yếu, em hãy tự hỏi: đó là phần đầu từ (be-, de-, re-, ex-) hay phần đuôi -age, -ive? Nếu đúng thì đọc là /ɪ/. Đó là phần đuôi -er, -or, -ous, -ate, -ness, -less, hay một chữ a, o, u đứng riêng? Nếu đúng thì đọc là /ə/.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.