Bài trong buổi (0/3)
Unit 1: /ə/ and /ɜː/
UNIT 1: /ə/ AND /ɜː/
Worker có hai nguyên âm trông như hai người bạn: or và er. Nhưng âm thứ nhất dài và mạnh, còn âm thứ hai rất ngắn và nhẹ. Làm sao em biết âm nào là âm nào?
| Cách viết | Âm | Ví dụ | Cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| ir, ur, er trong âm tiết mang trọng âm | /ɜː/ | girl /ɡɜːl/, turn /tɜːn/, nervous /ˈnɜːvəs/, prefer /prɪˈfɜː/ | Tìm âm tiết mang trọng âm trước (mục 4). Trước một nguyên âm hoặc trước chữ r thứ hai, âm thay đổi: very /ˈveri/, merry /ˈmeri/. |
| ear | /ɜː/ | learn /lɜːn/, heard /hɜːd/ | ear còn có những âm khác: xem ô LOOK OUT!. |
| w + or | /ɜː/ | work /wɜːk/, word /wɜːd/ | Sau w, or thường đọc là /ɜː/, không phải /ɔː/ (mục 18). Worn /wɔːn/ là ngoại lệ. |
| er, or, ar, our ở cuối từ | /ə/ | teacher /ˈtiːtʃə/, farmer /ˈfɑːmə/, sugar /ˈʃʊɡə/, colour /ˈkʌlə/ | Đuôi yếu: không bao giờ mang trọng âm. |
| a, o, u, e trong âm tiết yếu | /ə/ | about /əˈbaʊt/, today /təˈdeɪ/, support /səˈpɔːt/, ago /əˈɡəʊ/ | Chữ nguyên âm nào cũng có thể đọc là /ə/. |
Mẹo: trọng âm quyết định. Đọc từ với nhịp mạnh: âm tiết mạnh có /ɜː/ nếu được viết là ir, ur, er hoặc ear, còn các âm tiết yếu có /ə/. So sánh prefer (pre-FER, /ɜː/) và teacher (TEA-cher, /ə/): cùng chữ er, nhưng hai âm khác nhau.
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
