Bài trong buổi (0/3)
Word stress
WORD STRESS
Nếu em đọc computer với nhịp mạnh ở âm tiết đầu, người nghe tiếng Anh có thể không hiểu. Trong tiếng Anh, mỗi từ dài có một âm tiết "ông chủ". Đó là âm tiết nào?
| Loại từ | Trọng âm | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Danh từ hoặc tính từ hai âm tiết | thứ 1 (Oo) | sofa /ˈsəʊfə/, happy /ˈhæpi/, window /ˈwɪndəʊ/ | Em học các ngoại lệ ở dòng dưới. |
| Động từ hai âm tiết | thứ 2 (oO) | repeat /rɪˈpiːt/, invite /ɪnˈvaɪt/, enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ | listen /ˈlɪsn/, visit /ˈvɪzɪt/, open /ˈəʊpən/ có trọng âm ở âm tiết thứ 1. |
| Âm tiết đầu yếu (a-, be-, và một vài từ khác) | thứ 2 (oO) | alone /əˈləʊn/, behind /bɪˈhaɪnd/, hotel /həʊˈtel/, police /pəˈliːs/ | Em học hotel và police như từ riêng. Hầu hết các từ khác bắt đầu bằng ho- và po- (holiday) có trọng âm thứ 1. |
| Danh từ ghép (hai từ ghép lại) | thứ 1 (Oo) | homework /ˈhəʊmwɜːk/, football /ˈfʊtbɔːl/, classroom /ˈklɑːsruːm/ | Phần đầu là "ông chủ". |
| Danh từ hoặc tính từ ba âm tiết | thứ 1 (Ooo) | family /ˈfæməli/, animal /ˈænɪml/, holiday /ˈhɒlədeɪ/ | Nhiều từ khác cũng theo quy tắc này. |
| Từ ba âm tiết có âm tiết đầu yếu | thứ 2 (oOo) | banana /bəˈnɑːnə/, tomorrow /təˈmɒrəʊ/, September /sepˈtembə/ | Các tháng từ September đến December đều là oOo. |
| Một vài từ dài | thứ 3 (ooO) | kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/, understand /ˌʌndəˈstænd/ | Chỉ ˈ là trọng âm chính; ˌ yếu hơn. |
Mẹo: em hãy gõ nhịp lên bàn. Danh từ rơi sớm: SO-fa. Động từ rơi muộn: re-PEAT. Một âm tiết yếu nhỏ (a-, be-, to-) không bao giờ là "ông chủ", nên trọng âm chuyển sang âm tiết kế tiếp: a-LONE, be-HIND, to-MOR-row.
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
