Bài trong buổi (0/2)
Từ tín hiệu
SIGNAL WORDSClues first, then check the meaning
| Từ tín hiệu | Thì | Từ tín hiệu | Thì |
|---|---|---|---|
| always, usually, every day | hiện tại đơn | yesterday, last …, ago | quá khứ đơn |
| now, at the moment, Look! | hiện tại tiếp diễn | at this time yesterday | quá khứ tiếp diễn |
| just, already, yet, ever, never | hiện tại hoàn thành | while (một việc dài trong quá khứ) | quá khứ tiếp diễn |
| since, for (tính đến nay) | hiện tại hoàn thành | by the time, before / after (việc xảy ra trước) | quá khứ hoàn thành |
| how long (việc vẫn đang tiếp tục) | hiện tại hoàn thành tiếp diễn | by + mốc thời gian trong quá khứ | quá khứ hoàn thành |
| how many times, so far | hiện tại hoàn thành | for / since, tính đến một thời điểm trong quá khứ | quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| when I was a child (hoặc quá khứ đơn), not … any more | used to / would | tomorrow, I think, probably | tương lai đơn (will) |
| dự định, Look! (điều đang thấy) | be going to | this time tomorrow | tương lai tiếp diễn |
| by + mốc thời gian trong tương lai, by the time | tương lai hoàn thành | by … for (trong tương lai) | tương lai hoàn thành tiếp diễn |
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.
