Ngôn ngữ ghi chú

SIGNAL WORDSClues first, then check the meaning

Từ tín hiệuThìTừ tín hiệuThì
always, usually, every dayhiện tại đơnyesterday, last …, agoquá khứ đơn
now, at the moment, Look!hiện tại tiếp diễnat this time yesterdayquá khứ tiếp diễn
just, already, yet, ever, neverhiện tại hoàn thànhwhile (một việc dài trong quá khứ)quá khứ tiếp diễn
since, for (tính đến nay)hiện tại hoàn thànhby the time, before / after (việc xảy ra trước)quá khứ hoàn thành
how long (việc vẫn đang tiếp tục)hiện tại hoàn thành tiếp diễnby + mốc thời gian trong quá khứquá khứ hoàn thành
how many times, so farhiện tại hoàn thànhfor / since, tính đến một thời điểm trong quá khứquá khứ hoàn thành tiếp diễn
when I was a child (hoặc quá khứ đơn), not … any moreused to / wouldtomorrow, I think, probablytương lai đơn (will)
dự định, Look! (điều đang thấy)be going tothis time tomorrowtương lai tiếp diễn
by + mốc thời gian trong tương lai, by the timetương lai hoàn thànhby … for (trong tương lai)tương lai hoàn thành tiếp diễn

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.