Ngôn ngữ ghi chú

THE TENSE MAPEvery tense on one page

Câu tiếng Anh nào cũng có động từ, và chính động từ cho em biết việc xảy ra khi nào: trong quá khứ, ở hiện tại hay trong tương lai. Khi làm bài, em hãy tìm từ tín hiệu trước (yesterday, now, since, by the time …), vì từ tín hiệu là manh mối cho biết thì nào; sau đó em kiểm lại nghĩa của cả câu.

ThìCấu trúcDùng khiTừ tín hiệu
Hiện tại đơn (present simple)I play · she playsthói quen, sự thật, lịch trìnhalways, usually, every day
Hiện tại tiếp diễn (present continuous)am / is / are + V-ingviệc đang xảy ra, việc tạm thời dạo này, lịch hẹnnow, at the moment, Look!
Hiện tại hoàn thành (present perfect)have / has + V3từ quá khứ đến nay, trải nghiệm, kết quả còn thấyjust, already, yet, ever, since, for
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave / has been + V-ingviệc đã kéo dài bao lâu, đến giờ vẫn tiếp diễn hoặc vừa mới dừngfor, since, how long, all day
Quá khứ đơn (past simple)V-ed / V2việc đã xong ở một thời điểm trong quá khứyesterday, last week, ago, in 2010
Quá khứ tiếp diễn (past continuous)was / were + V-ingviệc đang diễn ra vào một thời điểm trong quá khứat 8 p.m. yesterday, when, while
Quá khứ hoàn thành (past perfect)had + V3việc xảy ra trước trong hai việc quá khứbefore, after, by the time, already
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnhad been + V-ingkéo dài bao lâu, tính đến một thời điểm trong quá khứfor, since (tính đến một thời điểm trong quá khứ)
used to / wouldused to + V · would + Vthói quen ngày xưa, nay không cònwhen I was a child, not … any more (now)
Tương lai đơn (will)will + Vdự đoán, quyết định ngay lúc nói, lời hứatomorrow, I think, probably
be going toam / is / are going to + Vdự định có sẵn, điều thấy trước sắp xảy raLook!, this weekend (đã định trước)
Tương lai tiếp diễn (future continuous)will be + V-ingviệc sẽ đang diễn ra vào một thời điểm trong tương laithis time tomorrow, at 9 a.m. tomorrow
Tương lai hoàn thành (future perfect)will have + V3việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương laiby 2030, by the time, by then
Tương lai hoàn thành tiếp diễnwill have been + V-ingkéo dài bao lâu, tính đến một thời điểm trong tương laiby … for (một khoảng thời gian)
Vđộng từ nguyên mẫu: play, go, have
V2 / V-eddạng quá khứ đơn: played, went, had
V3quá khứ phân từ (cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc): played, gone, had (với động từ có quy tắc, V2 và V3 đều là V-ed)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.