Ngôn ngữ ghi chú

FORMAL NOTICE WORDS

Admission, refund, valid, deadline và nhiều từ khác.

"Admission free": đó là vé không mất tiền, hay là vé em không cần? Thông báo trang trọng cứ dùng đi dùng lại một nhóm từ nhỏ. Em học chúng một lần là đọc được thông báo dài rất dễ dàng.

Hình minh họa — g8 k13 notices
WordNghĩa đơn giảnIn a notice
admissiongiá để vào cửa, hoặc quyền được vàoAdmission: 20,000 dong. Admission free.
feetiền em trả cho một dịch vụ, một khoá học hoặc tư cách thành viênCourse fee: 300,000 dong.
refundtiền được trả lại cho emNo refunds after the show.
sold outhết vé hoặc hết chỗThe Saturday show is sold out.
validcòn dùng được bây giờ (chưa hết hạn)This pass is valid until 31 December.
expireshết hiệu lựcYour card expires next month.
in advancetrước ngày đóPlease pay in advance.
deadlinengày hoặc giờ cuối cùng để làm việc gìDeadline for entries: 20 May.
apply (for)xin chính thức một chỗ, một thẻ hoặc một việc làmApply for a sports card at the club desk.
availableem có thể lấy hoặc dùng được bây giờRooms are available. (Not available = you can't have it.)
reservedđược giữ cho một người hoặc một nhómTable 5 is reserved.
unattendedkhông có ai trông coiDo not leave bags unattended.
Hình minh họa — g8 k13 exam

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.