Admission, refund, valid, deadline và nhiều từ khác.
"Admission free": đó là vé không mất tiền, hay là vé em không cần? Thông báo trang trọng cứ dùng đi dùng lại một nhóm từ nhỏ. Em học chúng một lần là đọc được thông báo dài rất dễ dàng.
Word
Nghĩa đơn giản
In a notice
admission
giá để vào cửa, hoặc quyền được vào
Admission: 20,000 dong. Admission free.
fee
tiền em trả cho một dịch vụ, một khoá học hoặc tư cách thành viên
Course fee: 300,000 dong.
refund
tiền được trả lại cho em
No refunds after the show.
sold out
hết vé hoặc hết chỗ
The Saturday show is sold out.
valid
còn dùng được bây giờ (chưa hết hạn)
This pass is valid until 31 December.
expires
hết hiệu lực
Your card expires next month.
in advance
trước ngày đó
Please pay in advance.
deadline
ngày hoặc giờ cuối cùng để làm việc gì
Deadline for entries: 20 May.
apply (for)
xin chính thức một chỗ, một thẻ hoặc một việc làm
Apply for a sports card at the club desk.
available
em có thể lấy hoặc dùng được bây giờ
Rooms are available. (Not available = you can't have it.)
reserved
được giữ cho một người hoặc một nhóm
Table 5 is reserved.
unattended
không có ai trông coi
Do not leave bags unattended.
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.