Hãy nhìn "Bikes must be locked". Ai khoá xe? Biển không nói. Chính là em. Thông báo thường không nhắc người thực hiện, vì người đọc đã biết đó là ai.
Pattern
Notice
Say it with "you"
must be + pp
Bicycles must be locked.
You must lock your bicycle.
must not be + pp
Bags must not be left here.
You must not leave your bags here.
can be + pp
Tickets can be bought online.
You can buy tickets online.
should be + pp
Passports should be kept safe.
You should keep your passport safe.
will be + pp
The hall will be closed next week.
The hall is going to close next week.
are asked to + verb
Visitors are asked to be quiet.
Please be quiet.
c Để đọc một thông báo bị động, em tìm sự vật (chủ ngữ) và quá khứ phân từ. Sau đó thêm "you" vào đầu câu và đảo lại: Phones must be switched off. = You must switch off your phone.
d Một số quá khứ phân từ là bất quy tắc. Em hãy học chúng cùng với động từ nguyên mẫu.
keep
leave
take
wear
bring
buy
put
kept
left
taken
worn
brought
bought
put
Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.