Ngôn ngữ ghi chú

NOTICES IN THE PASSIVE

"must be kept", "will be closed"

Hãy nhìn "Bikes must be locked". Ai khoá xe? Biển không nói. Chính là em. Thông báo thường không nhắc người thực hiện, vì người đọc đã biết đó là ai.

Hình minh họa — g7 notice lab rules
PatternNoticeSay it with "you"
must be + ppBicycles must be locked.You must lock your bicycle.
must not be + ppBags must not be left here.You must not leave your bags here.
can be + ppTickets can be bought online.You can buy tickets online.
should be + ppPassports should be kept safe.You should keep your passport safe.
will be + ppThe hall will be closed next week.The hall is going to close next week.
are asked to + verbVisitors are asked to be quiet.Please be quiet.

c Để đọc một thông báo bị động, em tìm sự vật (chủ ngữ) và quá khứ phân từ. Sau đó thêm "you" vào đầu câu và đảo lại: Phones must be switched off. = You must switch off your phone.

d Một số quá khứ phân từ là bất quy tắc. Em hãy học chúng cùng với động từ nguyên mẫu.

keepleavetakewearbringbuyput
keptlefttakenwornbroughtboughtput
Hình minh họa — g7 sign ex bags desk

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.