[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 8

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/1)
- [Bài giảng: First conditional , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Spend hoặc Take và câu điều kiện loại 1](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/quiz/400)

[Bài tiếp theo Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/1)
- [Bài giảng: First conditional , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Spend hoặc Take và câu điều kiện loại 1](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/quiz/400)

Bài 2/4
**
Đang học

# First conditional

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## FIRST CONDITIONAL Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 nói về chuyện có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả của nó trong tương lai.

LEARN THIS!**If + present simple, S + will + verb**

a **If** + S + hiện tại đơn, S + **will** + động từ nguyên mẫu.

b I get up early. I catch the bus. → If I get up early, I will catch the bus.

LOOK OUT!**No will after If**

Sau **If** dùng hiện tại đơn, không dùng will. Đặt dấu phẩy sau vế có If. **avoid** + V-ing = tránh làm gì: avoid eating too much.

## PRACTICE Join the two sentences into one. Begin with the word given.

8. I study hard. I have good marks. → If ______

9. She drives carefully. She avoids having accidents. → If ______

10. She works hard. She earns good money. → If ______

11. He plays sports. He becomes healthy. → If ______

Đáp án

**8. **If I study hard, I will have good marks. (Also accept: If I study hard, I'll have good marks.)

**9. **If she drives carefully, she will avoid having accidents. (Also accept: If she drives carefully, she'll avoid having accidents.)

**10. **If she works hard, she will earn good money. (Also accept: If she works hard, she'll earn good money.)

**11. **If he plays sports, he will become healthy. (Also accept: If he plays sports, he'll become healthy.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Bài giảng Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
