[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 8

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Spend or take? , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/1)
- [Bài giảng: First conditional](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Spend hoặc Take và câu điều kiện loại 1](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/quiz/400)

[Bài tiếp theo First conditional](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Spend or take? , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/1)
- [Bài giảng: First conditional](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Spend hoặc Take và câu điều kiện loại 1](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/quiz/400)

Bài 1/4
**
Đang học

# Spend or take?

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## SPEND OR TAKE? Dành thời gian làm gì

"I spend an hour reading." và "It takes me an hour to read." có cùng một nghĩa.

LEARN THIS!**spend ↔ It takes**

a S + **spend(s) / spent** + thời gian + **V-ing**.

b **It takes / took** + người + thời gian + **to** + động từ.

LOOK OUT!**Keep the tense, and use me, him, her**

Giữ nguyên thì: spend**s** → take**s**; spen**t** → too**k**. Sau takes / took dùng me, you, him, her, us hoặc them: It takes **me** …

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

4. She spends two hours practising English. → It ______

5. It takes her 5 minutes to walk to school. → She ______

6. He spent a week doing his art project. → It ______

7. It takes me 3 days to build a model. → I ______

Đáp án

**4. **It takes her two hours to practise English. (Also accept: It takes her two hours to practice English.)

**5. **She spends 5 minutes walking to school. (Also accept: She spends five minutes walking to school.)

**6. **It took him a week to do his art project.

**7. **I spend 3 days building a model. (Also accept: I spend three days building a model.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng First conditional](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-8/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
