[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 7

5 bài trong buổi

- [Video: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Comparisons , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Comparisons , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

Bài 4/5
**
Đang học

# Comparisons

Bài 4/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## COMPARISONS Mẫu câu so sánh: gộp hai câu thành một

Hai câu nói về hai người có thể gộp thành một câu với **than**.

LEARN THIS!**… than …**

a Với động từ chỉ hành động: S + động từ + **more** + trạng từ / trạng từ-**er** + **than** + S. Bất quy tắc: well → **better**.

b Với be: S + be + tính từ-**er** / **more** + tính từ + **than** + S.

c My dad drives carefully. My mom doesn't drive carefully. → My dad drives more carefully than my mom.

d She cooks well. He cooks better. → He cooks better than her.

LOOK OUT!**Who does it better?**

Người làm tốt hơn đứng đầu câu. Sau **than**, em có thể viết "than her" hoặc "than she does".

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
