[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 7

5 bài trong buổi

- [Video: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Saying what you like , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Comparisons](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo Comparisons](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Saying what you like , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Comparisons](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 8 — Ba quy tắc, nói điều mình thích và so sánh](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/quiz/400)

Bài 3/5
**
Đang học

# Saying what you like

Bài 3/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## SAYING WHAT YOU LIKE Yêu thích cái gì

Muốn nói mình thích cái gì, em có thể dùng một động từ, hoặc dùng be + tính từ.

LEARN THIS!**Verb or be + adjective**

a Động từ: S + **like / enjoy / fancy** + danh từ / V-ing.

b Tính từ: S + be + **interested in / crazy about / fond of / keen on / a fan of** + danh từ / V-ing.

LOOK OUT!**Each adjective has its own little word**

Mỗi tính từ đi với một giới từ riêng: interested **in** · crazy **about** · fond **of** · keen **on** · a fan **of**. Sau giới từ dùng danh từ hoặc **V-ing**.

## PRACTICE Rewrite the sentences with the word in brackets. Begin with the words given.

1. She likes watching films. (ABOUT) → She ______

2. He likes making crafts. (FOND) → He ______

3. They don't enjoy cooking. (IN) → They ______

Đáp án

**1. **She is crazy about watching films.

**2. **He is fond of making crafts.

**3. **They aren't interested in cooking. (Also accept: They are not interested in cooking.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Comparisons](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-7/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
