[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 6

5 bài trong buổi

- [Bài giảng: Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Help](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: More structures , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Spend hoặc Take, Help và thêm cấu trúc](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/4)

- [Bài giảng: Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Help](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: More structures , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Spend hoặc Take, Help và thêm cấu trúc](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/quiz/400)

Bài 3/5
**
Đang học

# More structures

Bài 3/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## MORE STRUCTURES Các cấu trúc bổ sung

Thêm ba cặp câu mà đề kiểm tra hay dùng.

LEARN THIS!**More pairs**

a My hobby is **V-ing**. → **V-ing** is my hobby: My hobby is reading. → Reading is my hobby.

b **suffer from** + danh từ / V-ing (bị, mắc phải): Many teenagers / suffer / acne → Many teenagers suffer from acne.

c **work for free** (làm không lấy tiền) = **volunteer** (làm tình nguyện): Hoa works for free at an orphanage. → Hoa volunteers at an orphanage.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Help](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
