[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 6

5 bài trong buổi

- [Bài giảng: Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Help , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: More structures](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Spend hoặc Take, Help và thêm cấu trúc](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo More structures](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)

Bài trong buổi (0/4)

- [Bài giảng: Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Help , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: More structures](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Spend hoặc Take, Help và thêm cấu trúc](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/quiz/400)

Bài 2/5
**
Đang học

# Help

Bài 2/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## HELP Giúp ai làm gì

Khi em làm việc gì đó cho ai, tức là em giúp người đó.

LEARN THIS!**help**

a **help** + người + **to** + động từ (hoặc **help** + người + động từ).

b **help** + người + **with** + danh từ / V-ing.

LOOK OUT!**Keep the tense**

Giữ thì của câu ban đầu: quá khứ đơn → help**ed**; hiện tại đơn với he hoặc she → help**s**. Người được giúp đứng ngay sau help.

## PRACTICE Rewrite the sentences with the word in brackets. Begin with the words given.

20. He carried the heavy bag for his mom. (TO) → He ______

21. She reads books for the elderly. (WITH) → She ______

Đáp án

**20. **He helped his mom to carry the heavy bag.

**21. **She helps the elderly with reading books.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Spend or take?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Bài giảng More structures](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-6/bai-giang/3)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
