[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 5

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Find](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Find](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài 3/4
**
Đang học

# There is / there are

Bài 3/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## THERE IS / THERE ARE Ở đâu có cái gì

"My town has a big park." và "There is a big park in my town." có cùng một nghĩa.

LEARN THIS!**have / has → There is / There are**

a S + **have / has** + danh từ. → **There is / There are** + danh từ + **in** + nơi chốn.

b There **is** + danh từ số ít. There **are** + danh từ số nhiều.

c My town has a big park. → There is a big park in my town.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

15. Lan's collection has 100 teddy bears. → There ______

16. My school has 3 laboratories. → There ______

Đáp án

**15. **There are 100 teddy bears in Lan's collection. (Also accept: There are a hundred teddy bears in Lan's collection.; There are one hundred teddy bears in Lan's collection.)

**16. **There are 3 laboratories in my school. (Also accept: There are three laboratories in my school.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
