[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 5

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Find](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Saying what you like , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Find](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Saying what you like , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài 2/4
**
Đang học

# Saying what you like

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## SAYING WHAT YOU LIKE Các mẫu câu thể hiện sự yêu thích

Muốn nói mình thích cái gì, em có thể dùng một động từ, hoặc dùng be + tính từ.

LEARN THIS!**Verb or be + adjective**

a Động từ: S + **like / enjoy / fancy** + V-ing.

b Tính từ: S + be + **fond of / keen on / interested in / crazy about** + V-ing.

LOOK OUT!**Each adjective has its own little word**

Mỗi tính từ đi với một giới từ riêng: fond **of** · keen **on** · interested **in** · crazy **about**. Sau giới từ dùng **V-ing**.

## PRACTICE Rewrite the sentences with the word in brackets. Begin with the words given.

11. He finds playing sports interesting. (IN) → He ______

12. My father likes fishing. (OF) → My father ______

13. My brother fancies cooking. (ON) → My brother ______

14. She enjoys making crafts. (ABOUT) → She ______

Đáp án

**11. **He is interested in playing sports.

**12. **My father is fond of fishing.

**13. **My brother is keen on cooking.

**14. **She is crazy about making crafts.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Find](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Bài giảng There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
