[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 5

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Find , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Find , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Find, nói điều mình thích và There is / There are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài 1/4
**
Đang học

# Find

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## FIND Cảm thấy cái gì thế nào

"I find my coffee bitter." nghĩa là: tôi thấy cà phê của tôi đắng.

LEARN THIS!**S + find(s) + noun + adjective**

a S + **think(s)** + danh từ + is + tính từ. → S + **find(s)** + danh từ + tính từ.

b S + think(s) **it is** + tính từ + **to** + động từ. → S + find(s) + **V-ing** + tính từ.

c I find my coffee bitter.

LOOK OUT!**No "is" after find**

Sau **find**, danh từ và tính từ đứng liền nhau, không có **is**: I find my coffee bitter, không viết I find my coffee is bitter.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

7. I think the show is funny. → I find ______

8. She thinks it is interesting to skateboard. → She finds ______

9. He thinks it is nice to listen to podcasts. → He finds ______

10. We think it is exciting to play soccer. → We find ______

Đáp án

**7. **I find the show funny.

**8. **She finds skateboarding interesting. (Also accept: She finds it interesting to skateboard.)

**9. **He finds listening to podcasts nice. (Also accept: He finds it nice to listen to podcasts.)

**10. **We find playing soccer exciting. (Also accept: We find it exciting to play soccer.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Saying what you like](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-5/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
