[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 4

5 bài trong buổi

- [Video: Lớp 7 — Ba quy tắc, The last time và hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/2)
- [Bài giảng: The last time](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/3)
- [Bài giảng: From present perfect to past simple , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Ba quy tắc, The last time và hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Lớp 7 — Ba quy tắc, The last time và hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Lớp 7 — Ba quy tắc, The last time và hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/2)
- [Bài giảng: The last time](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/3)
- [Bài giảng: From present perfect to past simple , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 7 — Ba quy tắc, The last time và hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/quiz/400)

Bài 4/5
**
Đang học

# From present perfect to past simple

Bài 4/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## FROM PRESENT PERFECT TO PAST SIMPLE Chuyển từ hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn

"I haven't seen her for 5 years." nghĩa là lần cuối tôi gặp cô ấy là 5 năm trước.

LEARN THIS!**hasn't … for → The last time … ago**

a S + **hasn't / haven't** + V3 + **for** + khoảng thời gian.

b → **The last time** + S + V2 + **was** + khoảng thời gian + **ago**.

c I haven't seen her for 5 years. → The last time I saw her was 5 years ago.

LOOK OUT!**Three changes**

Câu phủ định thành câu khẳng định. V3 đổi thành V2 (seen → saw). **for** + khoảng thời gian đổi thành khoảng thời gian + **ago**.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

4. He hasn't smoked cigarettes for a month. → The last time ______

5. She hasn't read a book for two weeks. → The last time ______

6. He hasn't made a meal for 5 days. → The last time ______

Đáp án

**4. **The last time he smoked cigarettes was a month ago.

**5. **The last time she read a book was two weeks ago.

**6. **The last time he made a meal was 5 days ago. (Also accept: The last time he made a meal was five days ago.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước The last time](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Lớp 7 — Ba quy tắc, The last time và hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-4/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
