[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 3

5 bài trong buổi

- [Bài giảng: Question pairs](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Suggestions](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Have or be? , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Cặp câu hỏi, lời gợi ý và Have hoặc Be](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/quiz/400)

[Bài tiếp theo Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/4)

- [Bài giảng: Question pairs](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Suggestions](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Have or be? , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Cặp câu hỏi, lời gợi ý và Have hoặc Be](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/quiz/400)

Bài 3/5
**
Đang học

# Have or be?

Bài 3/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## HAVE OR BE? She has long hair. = Her hair is long.

Tả ngoại hình một người, em có thể dùng have hoặc be.

LEARN THIS!**have ↔ be**

a She **has** long hair. → **Her** hair **is** long.

b S + have / has + tính từ + danh từ. ↔ My / his / her … + danh từ + is / are + tính từ.

LOOK OUT!**is or are?**

Một bộ phận dùng **is**: her nose **is** small. Hai bộ phận trở lên dùng **are**: his ears **are** big.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

14. Her cheeks are chubby. → She ______

15. She has beautiful eyes. → Her eyes ______

Đáp án

**14. **She has chubby cheeks.

**15. **Her eyes are beautiful.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Suggestions](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Note của cô Hương Giang](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-3/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
