[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 2

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Belong to](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Favourite , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Belong to, cách đi lại và Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Lớp 6 — Belong to, cách đi lại và Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Belong to](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Favourite , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Belong to, cách đi lại và Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

Bài 3/4
**
Đang học

# Favourite

Bài 3/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## FAVOURITE Thích cái gì nhất

Thứ em thích nhất chính là thứ em "favourite".

LEARN THIS!**like … the best = favourite**

a S + **like(s)** + vật / người + **the best**. → Vật / người + **is** + my / his / her + **favourite** + từ chỉ nhóm.

b Từ chỉ nhóm cho biết đó là loại gì: subject (môn học), food / dish (món ăn), person (người), family member (người trong gia đình) …

LOOK OUT!**Who likes it?**

I → **my** favourite · he → **his** favourite · she → **her** favourite.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

10. Hoa is my favourite person at school. → I ______

11. I like math the best. → Math ______

12. She likes her dad the best. → Her dad ______

13. He likes banh mi the best. → Banh mi ______

Đáp án

**10. **I like Hoa the best at school. (Also accept: I like Hoa best at school.)

**11. **Math is my favourite subject. (Also accept: Math is my favorite subject.)

**12. **Her dad is her favourite family member. (Also accept: Her dad is her favorite family member.; Her dad is her favourite person in the family.; Her dad is her favorite person in the family.)

**13. **Banh mi is his favourite food. (Also accept: Banh mi is his favourite dish.; Banh mi is his favorite food.; Banh mi is his favorite dish.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Lớp 6 — Belong to, cách đi lại và Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
