[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 2

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Belong to , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Belong to, cách đi lại và Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Belong to , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Belong to, cách đi lại và Favourite](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/quiz/400)

Bài 1/4
**
Đang học

# Belong to

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## BELONG TO Nói cái gì là của ai

"This is Giang's book." cho biết sách là của ai. "This book belongs to Giang." cũng nói đúng ý đó.

LEARN THIS!**belong to**

a This is **Giang's** book. → This book **belongs to** Giang.

b Một vật: belong**s** to. Câu hỏi: **Does** this book belong to …? Câu phủ định: This book **doesn't belong** to …

c Sau **to** dùng me, you, him, her, us hoặc them: This is my pen. → This pen belongs to **me**.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

6. Is this your house? → Does ______

7. This is not my bike. → This bike ______

Đáp án

**6. **Does this house belong to you?

**7. **This bike doesn't belong to me. (Also accept: This bike does not belong to me.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng How do you go?](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-2/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
