[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 1

5 bài trong buổi

- [Video: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Position words , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Position words , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

Bài 4/5
**
Đang học

# Position words

Bài 4/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## POSITION WORDS Nói từ phía bên kia

Nếu A ở phía trước B thì B ở phía sau A. Nhiều từ chỉ vị trí có một từ "đối" nói cùng ý đó từ phía bên kia.

LEARN THIS!**Partners**

a A is **in front of** B. → B is **behind** A.

b A is **to the left of** B. → B is **to the right of** A.

c I sit **next to** X. I sit **next to** Y. → I sit **between** X **and** Y.

LOOK OUT!**a and the change places too**

Khi đổi chỗ hai vật, a và the cũng đổi theo: There is **a** A to the left of **the** B. → There is **a** B to the right of **the** A.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

4. There is a bookstore to the left of the butcher's. → There is a butcher's ______

5. I sit next to my mom. I sit next to my dad. → I sit ______

Đáp án

**4. **There is a butcher's to the right of the bookstore.

**5. **I sit between my mom and my dad.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước There is / there are](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
