[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 1

5 bài trong buổi

- [Video: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Position words](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo Position words](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/2)
- [Bài giảng: There is / there are , đang mở](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Position words](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Lớp 6 — Ba quy tắc, There is / There are và từ chỉ vị trí](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/quiz/400)

Bài 3/5
**
Đang học

# There is / there are

Bài 3/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## THERE IS / THERE ARE Nói ở đâu có cái gì

"I have a school bag on my desk." và "There is a school bag on my desk." có cùng một nghĩa.

LEARN THIS!**There is / There are**

a **There is** + danh từ số ít. **There are** + danh từ số nhiều.

b Vật mà ai đó "có" trở thành vật "có ở đó": I have a school bag on my desk. → There is a school bag on my desk.

c Câu hỏi và câu phủ định: **Is there** …? / **Are there** …? · **There isn't** … / **There aren't any** …

LOOK OUT!**A list of nouns**

Khi kể một danh sách, động từ chia theo danh từ đứng đầu: There is a kite, a ruler and a pen in my bag.

## PRACTICE Rewrite the sentences. Begin with the words given.

1. My house has a pretty kitchen. → There ______

2. Does your room have an AC? → Is ______

3. I don't have any chairs in my new house. → There ______

Đáp án

**1. **There is a pretty kitchen in my house.

**2. **Is there an AC in your room?

**3. **There aren't any chairs in my new house. (Also accept: There are not any chairs in my new house.; There are no chairs in my new house.)

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước How to rewrite a sentence](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Position words](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/viet-lai-cau/thcs/buoi-1/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
