[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 3 · Lớp 8 · Buổi 6

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Longer words: -tion, -ity, -logy, -graphy](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: The letter h: Said or silent , đang mở](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ dài (-tion, -ity, -logy, -graphy) và chữ h](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/quiz/400)
- [Bài tập: Từ dài (-tion, -ity, -logy, -graphy) và chữ h](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Từ dài (-tion, -ity, -logy, -graphy) và chữ h](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Longer words: -tion, -ity, -logy, -graphy](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: The letter h: Said or silent , đang mở](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ dài (-tion, -ity, -logy, -graphy) và chữ h](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/quiz/400)
- [Bài tập: Từ dài (-tion, -ity, -logy, -graphy) và chữ h](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# The letter h: Said or silent

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## THE LETTER H: SAID OR SILENT

Hour và our nghe giống nhau, vì chữ h trong hour là chữ câm. Nhưng trong hat thì chữ h được đọc. Còn trong who, chữ w câm, hay trong white, chữ h câm thì sao? Chữ h nào là chữ h nào?

LEARN THIS!**The letter h**

a Hầu hết các chữ h được đọc, là âm **/h/**, một hơi thở nhẹ: hat, behind. Một vài từ thông dụng có chữ h câm. Đó là cái bẫy của đề thi ở trường.

b Sau chữ h câm, ta dùng an trước từ đó: an hour, an honest man.

| Chính tả | Âm | Ví dụ | Lưu ý || h ở đầu từ, hoặc sau một tiền tố | /h/ | hat **/hæt/**, hotel **/həʊˈtel/**, behind **/bɪˈhaɪnd/** | Đây là trường hợp phổ biến nhất. || h câm | không có âm | hour **/ˈaʊə/**, honest **/ˈɒnɪst/**, honour **/ˈɒnə/**, heir **/eə/** | Em hãy học thuộc bốn từ này. Các từ được tạo ra từ chúng vẫn giữ chữ h câm. || h câm bên trong từ | không có âm | vehicle **/ˈviːəkl/** | Trường hợp hiếm; hãy kiểm tra từ điển. || rh | /r/ | rhyme **/raɪm/**, rhythm **/ˈrɪðəm/** | Chữ h câm sau r. || wh | /w/ | what **/wɒt/**, when **/wen/**, white **/waɪt/** | Trong tiếng Anh thời trước, nó là /hw/; ngày nay là /w/. || wh + o | /h/ | who **/huː/**, whole **/həʊl/** | Chữ w câm. |
**Mẹo:** những từ có chữ h câm rất ít: hour, honest, honour, heir, vehicle. Em hãy học chúng cùng nhau. Với tất cả các từ có h khác, em hãy đọc hơi thở của chữ h.

LOOK OUT!**The letter h**

Chữ h câm hiếm gặp, nhưng đề thi ở trường rất thích nó. Một câu hỏi có thể giấu honest hoặc hour giữa ba từ có chữ h được đọc.

Đừng đoán theo chính tả: hotel **/həʊˈtel/** có chữ h được đọc, nhưng hour có chữ h câm.

Trong rhyme và rhythm, chữ h câm nhưng chữ r được đọc. Trong who và whole, chữ w câm nhưng chữ h được đọc.

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

hour honest heir horse

**1. **Đọc từng từ. Chữ cái gạch chân là h.

**2. **Viết IPA: hour **/ˈaʊə/** → câm, honest **/ˈɒnɪst/** → câm, heir **/eə/** → câm, horse **/hɔːs/** → **/h/**.

**3. **So sánh: ba từ có chữ h câm. Chỉ có horse có /h/.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **horse**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Longer words: -tion, -ity, -logy, -graphy](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Từ dài (-tion, -ity, -logy, -graphy) và chữ h](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-6/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
