[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 3 · Lớp 8 · Buổi 3

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 5: /n/ and /ŋ/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 6: /br/ and /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /n/ – /ŋ/ và cụm /br/ – /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /n/ – /ŋ/ và cụm /br/ – /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Unit 6: /br/ and /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 5: /n/ and /ŋ/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 6: /br/ and /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /n/ – /ŋ/ và cụm /br/ – /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /n/ – /ŋ/ và cụm /br/ – /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Unit 5: /n/ and /ŋ/

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 5: /n/ AND /ŋ/

Sin và sing chỉ khác nhau một âm nhỏ. Finger có âm /ɡ/ rõ ràng, nhưng singer thì không. Âm /ɡ/ nằm ở đâu, và khi nào n đọc giống ng?

LEARN THIS!**/n/ and /ŋ/**

a Với **/n/**, đầu lưỡi chạm vào chỗ gồ phía sau răng trên. Với **/ŋ/**, phần cuối lưỡi chạm vào vòm miệng và đầu lưỡi hạ xuống. /ŋ/ là một âm duy nhất, như trong sing.

b Hai chữ ng là MỘT âm, không phải /n/ + /ɡ/.

| Chính tả | Âm | Ví dụ | Lưu ý || n, nn | /n/ | sunny **/ˈsʌni/**, dinner **/ˈdɪnə/** | nn chỉ là MỘT âm. || kn | /n/ | knee **/niː/** | Chữ k câm (mục 12). || ng ở cuối từ | /ŋ/ | sing **/sɪŋ/**, long **/lɒŋ/**, song **/sɒŋ/**, bring **/brɪŋ/** | Ở cuối từ không có âm /ɡ/. || n trước k | /ŋ/ + /k/ | bank **/bæŋk/**, think **/θɪŋk/**, drink **/drɪŋk/** | Âm đứng trước /k/ là /ŋ/, không phải /n/. || ng ở giữa từ | /ŋɡ/ hoặc /ŋ/ | finger **/ˈfɪŋɡə/**, hungry **/ˈhʌŋɡri/**, angry **/ˈæŋɡri/**; singer **/ˈsɪŋə/** | Từ được tạo ra từ động từ + -er thì không có âm /ɡ/: sing → singer. |
**Mẹo:** em hãy tự hỏi từ đó có xuất phát từ một động từ không. Sing + er thành singer, chỉ có /ŋ/. Finger và hungry không xuất phát từ động từ, nên chúng giữ âm /ɡ/. Các tính từ ngắn long, strong và young thêm âm /ɡ/ ở dạng so sánh hơn: younger **/ˈjʌŋɡə/**.

LOOK OUT!**/n/ and /ŋ/**

Sin **/sɪn/** và sing **/sɪŋ/** là hai từ khác nhau. Đừng bỏ âm cuối.

Chữ n đứng trước k hoặc g đọc là /ŋ/: bank, finger. Chữ n đứng trước các chữ cái khác đọc là /n/: sunny.

Đuôi -ing luôn đọc là /ɪŋ/, không bao giờ là /ɪn/: evening **/ˈiːvnɪŋ/**.

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

song bring singer finger

**1. **Đọc từng từ. Phần gạch chân là ng.

**2. **Viết IPA: song **/sɒŋ/** → **/ŋ/**, bring **/brɪŋ/** → **/ŋ/**, singer **/ˈsɪŋə/** → **/ŋ/**, finger **/ˈfɪŋɡə/** → **/ŋɡ/**.

**3. **So sánh: ba từ chỉ có /ŋ/. Chỉ có finger có /ŋɡ/.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **finger**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Unit 6: /br/ and /pr/](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/phat-am/lop-8/buoi-3/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
