[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 2 · Lớp 7 · Buổi 4

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 7: /aɪ/ and /eɪ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 8: /ɪə/ and /eə/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 7: /aɪ/ and /eɪ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 8: /ɪə/ and /eə/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Unit 8: /ɪə/ and /eə/

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 8: /ɪə/ AND /eə/

Hear vần với beer, và wear vần với bear. Cả hai âm đều kết thúc bằng một âm "uh" nhỏ, nhưng phần đầu thì khác nhau. Làm sao em biết âm nào là âm nào?

LEARN THIS!**/ɪə/ and /eə/**

a **/ɪə/** bắt đầu như nguyên âm ngắn trong sit rồi trượt sang /ə/ yếu. **/eə/** bắt đầu như nguyên âm trong bed rồi trượt sang /ə/. Trong tiếng Anh Anh, em không đọc âm r.

b Cả hai đều là nguyên âm đôi dài. Hãy nghe phần đầu của âm và nhìn cách viết.

| Cách viết | Âm | Ví dụ | Cần lưu ý || ear, eer, ere | /ɪə/ | near **/nɪə/**, clear **/klɪə/**, beer **/bɪə/**, cheer **/tʃɪə/**, here **/hɪə/** | Deer **/dɪə/** và idea **/aɪˈdɪə/** cũng thế. || air, are | /eə/ | air **/eə/**, stair **/steə/**, care **/keə/**, share **/ʃeə/**, square **/skweə/** | Từ nhỏ are không thuộc nhóm này (nó là /ə/ yếu hoặc /ɑː/). || ear, ere | /eə/ | bear **/beə/**, wear **/weə/**, there **/ðeə/**, where **/weə/** | Chỉ có vài từ: bear, wear, swear và hai từ có ere là there và where. || a trong một vài từ | /eə/ | parent **/ˈpeərənt/** | Hãy học thuộc từ này. |
**Mẹo:** hãy đọc phần đầu của nguyên âm. Trong beer, đó là /ɪ/ (ngắn, môi như khi mỉm cười). Trong bear, đó là /e/ (mở miệng rộng hơn một chút). Các cặp vần sẽ giúp em nhớ: here, beer, near; hair, bear, care.

LOOK OUT!**/ɪə/ and /eə/**

Các chữ ear có bốn âm: hear **/hɪə/**, bear **/beə/**, learn **/lɜːn/** và heart **/hɑːt/** (mục 14). Hãy học theo từng nhóm.

Các chữ ere có hai âm: here **/hɪə/** và where **/weə/**. Cùng cách viết, âm khác nhau.

Âm /ɪə/ trong beer và âm /eə/ trong bear không giống nhau: beer và bear là hai từ khác nhau.

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

near hear clear bear

**1. **Đọc to từng từ. Các phần gạch chân là ear.

**2. **Viết phiên âm IPA: near **/nɪə/** → **/ɪə/**, hear **/hɪə/** → **/ɪə/**, clear **/klɪə/** → **/ɪə/**, bear **/beə/** → **/eə/**.

**3. **So sánh: ba từ có /ɪə/. Chỉ có bear có /eə/.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **bear**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Unit 7: /aɪ/ and /eɪ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
