[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 2 · Lớp 7 · Buổi 4

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 7: /aɪ/ and /eɪ/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 8: /ɪə/ and /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Unit 8: /ɪə/ and /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 7: /aɪ/ and /eɪ/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 8: /ɪə/ and /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /aɪ/ – /eɪ/ và /ɪə/ – /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Unit 7: /aɪ/ and /eɪ/

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 7: /aɪ/ AND /eɪ/

I và eye đọc giống nhau, high và buy cũng vậy. Nhưng great và break không vần với meat: chúng vần với late. Làm sao em phân biệt được /aɪ/ với /eɪ/?

LEARN THIS!**/aɪ/ and /eɪ/**

a Cả hai đều là nguyên âm đôi kết thúc bằng một âm "ee" ngắn. **/aɪ/** bắt đầu với miệng mở rộng, như "ah-ee" (eye). **/eɪ/** bắt đầu với miệng mở một nửa, như "eh-ee" (day).

| Cách viết | Âm | Ví dụ | Cần lưu ý || i + phụ âm + e | thường là /aɪ/ | smile **/smaɪl/**, white **/waɪt/** | Chữ e là chữ câm và chữ i đọc theo tên chữ cái. Give và live là /ɪ/. || igh | /aɪ/ | night **/naɪt/**, high **/haɪ/**, flight **/flaɪt/** | gh là chữ câm (mục 24). || y (từ ngắn), ie, uy | /aɪ/ | sky **/skaɪ/**, pie **/paɪ/**, buy **/baɪ/** | Ở cuối một từ dài, y là /i/ yếu: happy. || i trước nd, ld | /aɪ/ | find **/faɪnd/**, mind **/maɪnd/** | Child cũng thế (mục 1). || a + phụ âm + e | thường là /eɪ/ | lake **/leɪk/**, plane **/pleɪn/** | Chữ e là chữ câm và chữ a đọc theo tên chữ cái. Have **/hæv/** là /æ/. || ai, ay | /eɪ/ | rain **/reɪn/**, train **/treɪn/**, day **/deɪ/**, play **/pleɪ/** | Said **/sed/** là ngoại lệ. || ea, ey, eigh | /eɪ/ | great **/ɡreɪt/**, break **/breɪk/**, steak **/steɪk/**, grey **/ɡreɪ/**, eight **/eɪt/** | ea là /eɪ/ chỉ trong ba từ thông dụng: great, break, steak. |
**Mẹo:** dùng tên của các chữ cái: chữ I đọc là /aɪ/ và chữ A đọc là /eɪ/. Smile có âm là tên của chữ I; lake có âm là tên của chữ A.

LOOK OUT!**/aɪ/ and /eɪ/**

Các chữ ea có nhiều âm: tea **/tiː/**, bread **/bred/**, great **/ɡreɪt/**. Chỉ great, break và steak là /eɪ/.

Chữ y là /aɪ/ ở cuối một từ ngắn (sky, my), nhưng là /i/ yếu ở cuối một từ dài (happy, funny).

ie là /aɪ/ trong pie và tie nhưng là /iː/ trong field. Hãy đọc từ và kiểm tra phiên âm IPA.

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

great break steak meat

**1. **Đọc to từng từ. Các phần gạch chân là ea.

**2. **Viết phiên âm IPA: great **/ɡreɪt/** → **/eɪ/**, break **/breɪk/** → **/eɪ/**, steak **/steɪk/** → **/eɪ/**, meat **/miːt/** → **/iː/**.

**3. **So sánh: ba từ có /eɪ/. Chỉ có meat có /iː/.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **meat**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Unit 8: /ɪə/ and /eə/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-4/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
