[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 2 · Lớp 7 · Buổi 2

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 3: The ending -ed: More , đang mở](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 4: /ʃ/ and /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Đuôi -ed (tiếp) và âm /ʃ/ – /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Đuôi -ed (tiếp) và âm /ʃ/ – /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Unit 4: /ʃ/ and /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 3: The ending -ed: More , đang mở](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 4: /ʃ/ and /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Đuôi -ed (tiếp) và âm /ʃ/ – /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Đuôi -ed (tiếp) và âm /ʃ/ – /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Unit 3: The ending -ed: More

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 3: THE ENDING -ED: MORE

Stopped có hai chữ p nhưng chỉ có một âm tiết. Studied có chữ i mà study không có. Và wicked tận cùng bằng -ed nhưng có hai âm tiết. Mục 9 đã cho em ba âm của đuôi này; ở đây là những trường hợp mà đề thi ở trường rất hay hỏi.

LEARN THIS!**The ending -ed: new cases**

a Ba âm vẫn như cũ: **/t/**, **/d/**, **/ɪd/**. ÂM CUỐI của động từ gốc quyết định (mục 9), không phải cách viết.

b Chỉ động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới thêm một âm tiết: đuôi -ed của nó là **/ɪd/**.

| Trường hợp | Đuôi | Ví dụ | Cần lưu ý || Chữ cái đôi | /t/ hoặc /d/ | stopped **/stɒpt/**, dropped **/drɒpt/**, planned **/plænd/** | Stop kết thúc bằng /p/ (vô thanh), plan kết thúc bằng /n/ (hữu thanh). || Phụ âm + y đổi thành ied | /d/ | carried **/ˈkærid/**, studied **/ˈstʌdid/**, worried **/ˈwʌrid/** | Số âm tiết không đổi: carry có hai, carried cũng có hai. || e câm: chỉ thêm d | /t/ hoặc /d/ | hoped **/həʊpt/**, arrived **/əˈraɪvd/** | Chữ e là chữ câm, nên âm cuối là âm đứng trước nó. || Động từ kết thúc bằng /ʃ tʃ k θ s/ (vô thanh) | /t/ | pushed **/pʊʃt/**, reached **/riːtʃt/**, thanked **/θæŋkt/**, kissed **/kɪst/** | MỘT âm tiết: push, pushed. || Động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ | /ɪd/ | protected **/prəˈtektɪd/**, landed **/ˈlændɪd/**, wasted **/ˈweɪstɪd/**, decided **/dɪˈsaɪdɪd/** | Thêm một âm tiết: land-ed. || Một vài tính từ tận cùng -ed | /ɪd/ sau bất kỳ âm nào | naked **/ˈneɪkɪd/**, wicked **/ˈwɪkɪd/**, beloved **/bɪˈlʌvɪd/** | Hãy học thuộc các từ này. Chúng không phải động từ quá khứ. |
**Mẹo:** câu **"Khi sang sông phải chờ thu phí"** cho em các âm vô thanh /k s ʃ p tʃ θ f/ (mục 9). Nếu động từ kết thúc bằng một trong các âm đó, -ed đọc là /t/. Nếu động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, -ed đọc là /ɪd/. Trong mọi trường hợp còn lại, -ed đọc là /d/.

LOOK OUT!**-ed**

Đừng quyết định bằng chữ cái đứng trước -ed. Looked và wicked tận cùng bằng cùng các chữ cái, nhưng looked có MỘT âm tiết **/lʊkt/** còn wicked có HAI âm tiết **/ˈwɪkɪd/**.

Tính từ bắt nguồn từ động từ theo quy tắc thông thường: excited **/ɪkˈsaɪtɪd/** (động từ kết thúc bằng /t/ nên đuôi là /ɪd/) và bored **/bɔːd/** (động từ kết thúc bằng /ɔː/ nên đuôi là /d/). Chỉ danh sách ngắn trong bảng mới đọc /ɪd/ sau bất kỳ âm nào.

Chữ cái đôi chỉ là một âm: stopped đọc là **/stɒpt/**, không phải "stop-ped".

Với -ied, hãy nhìn âm cuối của động từ: carry kết thúc bằng một nguyên âm, nên carried kết thúc bằng /d/ và không có thêm âm tiết.

FROM THE EXAM!**Mid-term 1 · Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

looked carried stopped watched

**1. **Đọc to từng từ. Các phần gạch chân là đuôi -ed.

**2. **Tìm âm cuối của động từ gốc: look kết thúc bằng /k/, carry kết thúc bằng một nguyên âm, stop kết thúc bằng /p/, watch kết thúc bằng /tʃ/. Viết đuôi: looked **/lʊkt/** → **/t/**, carried **/ˈkærid/** → **/d/**, stopped **/stɒpt/** → **/t/**, watched **/wɒtʃt/** → **/t/**.

**3. **So sánh: ba từ có /t/. Chỉ có carried có /d/ (carry kết thúc bằng một nguyên âm).

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **carried**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Unit 4: /ʃ/ and /ʒ/](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/phat-am/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
