[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 7

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Letters that change](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Silent letters , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Chữ cái đổi âm và chữ cái câm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/quiz/400)
- [Bài tập: Chữ cái đổi âm và chữ cái câm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Chữ cái đổi âm và chữ cái câm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Letters that change](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Silent letters , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Chữ cái đổi âm và chữ cái câm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/quiz/400)
- [Bài tập: Chữ cái đổi âm và chữ cái câm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Silent letters

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## SILENT LETTERS

Em có đọc chữ k trong know không? Chữ được viết ra, nhưng không có âm. Chữ câm là cái bẫy được đề thi ở trường ưa thích.

LEARN THIS!**Silent letters**

a Một số chữ cái được viết ra nhưng không được đọc. Trong IPA, chúng không có ký hiệu. Em hãy học các cặp thường gặp.

| Chữ câm | Ở đâu | Ví dụ | Lưu ý || b | sau m ở cuối từ | climb **/klaɪm/**, thumb **/θʌm/** | Cũng câm khi có đuôi (climbing). Trong number thì chữ b được đọc. || k | trước n | know **/nəʊ/**, knife **/naɪf/** | k được đọc trong kind **/kaɪnd/**. || w | trước r | write **/raɪt/**, wrong **/rɒŋ/** | w được đọc trong window. || h | sau w; trong một vài từ | what **/wɒt/**, when **/wen/**, hour **/ˈaʊə/** | h được đọc trong hat **/hæt/** và who. || t | trong -sten, -stle, Christmas | listen **/ˈlɪsn/**, castle **/ˈkɑːsl/**, Christmas **/ˈkrɪsməs/** | t được đọc trong ten. || l | trong alk, alf, ould | walk **/wɔːk/**, half **/hɑːf/**, would **/wʊd/** | l được đọc trong help. || gh | trong igh, ough, augh | night **/naɪt/**, high **/haɪ/**, thought **/θɔːt/** | gh là /f/ trong laugh **/lɑːf/** và enough **/ɪˈnʌf/**. || p, g, d, s trong một vài từ | mỗi chữ trong một từ | cupboard **/ˈkʌbəd/**, sign **/saɪn/**, Wednesday **/ˈwenzdeɪ/**, island **/ˈaɪlənd/** | Em học thuộc từng từ. |
**Mẹo:** chữ câm thường đi theo cặp chữ cái đứng cạnh nhau: kn, wr, mb, lk, gh. Trong mỗi cặp có một chữ câm, nên em hãy tìm cặp chữ trước.

LOOK OUT!**Silent letters**

Cùng một chữ cái có thể câm trong từ này và được đọc trong từ khác: b trong climb (câm) và trong bag (được đọc); w trong write (câm) và trong window (được đọc).

Đừng đoán. Em hãy đọc từ, rồi xem IPA. Nếu chữ cái không có ký hiệu trong IPA, thì nó câm.

Chữ câm có thể làm đổi nguyên âm: know **/nəʊ/** và now **/naʊ/** là hai từ khác nhau, và chữ k trong know không được đọc.

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

knee knife knock kite

**1. **Đọc to từng từ. Chữ gạch chân là k.

**2. **Viết IPA: knee **/niː/** → không có âm, knife **/naɪf/** → không có âm, knock **/nɒk/** → không có âm, kite **/kaɪt/** → **/k/**.

**3. **So sánh: ba từ có chữ k câm. Trong kite, chữ k được đọc.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **kite**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Letters that change](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Chữ cái đổi âm và chữ cái câm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-7/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
