[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 6

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 8: /e/ and /æ/; the ending -ed](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 8: /e/ and /æ/; the ending -ed](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 9: /əʊ/ AND /aʊ/

Know và now nhìn gần giống nhau trên giấy, nhưng nguyên âm khác nhau: /nəʊ/ và /naʊ/. Em chọn thế nào?

LEARN THIS!**/əʊ/ and /aʊ/**

a Cả hai đều là nguyên âm đôi. **/əʊ/** đi từ một âm thả lỏng sang môi tròn, như khi nói "oh". **/aʊ/** bắt đầu với miệng mở rộng, như tiếng "ow!" em kêu lên khi bị đau.

| Cách viết | Âm | Ví dụ | Lưu ý || o: ở cuối từ, trước ld, o + phụ âm + e | /əʊ/ | go **/ɡəʊ/**, old **/əʊld/**, home **/həʊm/** | come và love là /ʌ/; do và to là /uː/. || oa | /əʊ/ | boat **/bəʊt/**, coat **/kəʊt/**, road **/rəʊd/** | oa gần như luôn là /əʊ/. || ow trong một nhóm từ, thường ở cuối từ | /əʊ/ | know **/nəʊ/**, snow **/snəʊ/**, yellow **/ˈjeləʊ/** | Em học thuộc nhóm từ này. || ow | /aʊ/ | now **/naʊ/**, brown **/braʊn/**, town **/taʊn/** | Em cũng học thuộc nhóm từ này. || ou | /aʊ/ | out **/aʊt/**, house **/haʊs/**, loud **/laʊd/** | young, soup và could không phải là /aʊ/. |
**Mẹo:** "Ow!" (đau quá) là /aʊ/. "Oh no!" là /əʊ/. Nếu từ có ow vần với go (know, snow) thì là /əʊ/. Nếu vần với now (brown, town) thì là /aʊ/.

LOOK OUT!**/əʊ/ and /aʊ/**

Các chữ ow có HAI âm. Em hãy học hai nhóm: know **/nəʊ/**, snow, yellow, show, slow, grow, window là /əʊ/; now, how, brown, town, cow là /aʊ/.

ou thường là /aʊ/ (out, house, loud), nhưng không phải trong young **/jʌŋ/**, soup **/suːp/**. Trong could, would và should, các chữ ou đọc là /ʊ/.

o + phụ âm + e thường là /əʊ/ (home), nhưng come **/kʌm/** và love là /ʌ/.

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

show slow grow town

**1. **Đọc to từng từ. Các chữ gạch chân là ow.

**2. **Viết IPA: show **/ʃəʊ/** → **/əʊ/**, slow **/sləʊ/** → **/əʊ/**, grow **/ɡrəʊ/** → **/əʊ/**, town **/taʊn/** → **/aʊ/**.

**3. **So sánh: ba từ có /əʊ/. Town có /aʊ/.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **town**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Unit 8: /e/ and /æ/; the ending -ed](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
