[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 6

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 8: /e/ and /æ/; the ending -ed , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 8: /e/ and /æ/; the ending -ed , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /e/ – /æ/, đuôi -ed và âm /əʊ/ – /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Unit 8: /e/ and /æ/; the ending -ed

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 8: /e/ AND /æ/; THE ENDING -ED

Bed và bad, men và man: một âm nhỏ làm đổi cả từ. Và walked, played, wanted đều kết thúc bằng -ed, nhưng ba đuôi này đọc không giống nhau.

LEARN THIS!**/e/ and /æ/**

a Với **/e/**, em mở miệng nửa chừng. Với **/æ/**, em mở miệng rộng hơn, hạ hàm xuống. Cả hai đều ngắn.

| Cách viết | Âm | Ví dụ | Lưu ý || e | /e/ | bed **/bed/**, help **/help/**, next **/nekst/** | e ở cuối từ ngắn là /iː/: he, me. || ea | /e/ | bread **/bred/**, head **/hed/**, healthy **/ˈhelθi/** | Hầu hết các từ có ea là /iː/: tea. || a | /æ/ | hat **/hæt/**, jam **/dʒæm/**, map **/mæp/** | a + phụ âm + e là /eɪ/: name. ar là /ɑː/. || ai, ie, a trong một vài từ | /e/ | said **/sed/**, friend **/frend/**, many **/ˈmeni/** | Em học thuộc từng từ. |
LEARN THIS!**The ending -ed (the past simple)**

a Đuôi -ed có ba cách đọc. ÂM cuối của động từ gốc quyết định, không phải chữ cái cuối.

b Em hãy nhìn bảng. Chỉ dòng cuối cùng thêm một âm tiết.

| Âm cuối của động từ | Đuôi | Ví dụ | Âm tiết || Vô thanh **/p k f s ʃ tʃ θ/** | /t/ | helped **/helpt/**, looked **/lʊkt/**, washed **/wɒʃt/**, watched **/wɒtʃt/** | Giống động từ gốc. || Nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh (không phải /d/) | /d/ | played **/pleɪd/**, called **/kɔːld/**, lived **/lɪvd/**, opened **/ˈəʊpənd/** | Giống động từ gốc. || **/t/** hoặc **/d/** | /ɪd/ | wanted **/ˈwɒntɪd/**, needed **/ˈniːdɪd/**, visited **/ˈvɪzɪtɪd/** | Thêm một âm tiết. |
**Mẹo:** với /e/ và /æ/: men là /e/, man là /æ/. Với đuôi -ed, có một câu tiếng Việt giúp em nhớ các âm vô thanh: **Khi sang sông phải chờ thu phí** = /k s ʃ p tʃ θ f/. Sau những âm này, đuôi -ed đọc là /t/.

LOOK OUT!**/e/, /æ/ and -ed**

ea không phải lúc nào cũng là /iː/: bread **/bred/** và head **/hed/** là /e/. Chữ a trong many **/ˈmeni/** là /e/, không phải /æ/.

Em hãy nhìn ÂM cuối của động từ gốc. Liked kết thúc bằng chữ e, nhưng like kết thúc bằng /k/, nên liked là **/laɪkt/**. Lived là **/lɪvd/** vì live kết thúc bằng /v/ (hữu thanh).

Walked có MỘT âm tiết **/wɔːkt/**. Wanted có HAI âm tiết **/ˈwɒntɪd/**. Chỉ sau /t/ và /d/ mới có thêm một âm tiết mới.

FROM THE EXAM!**Mid-term 2 · Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

test these dress then

**1. **Đọc to từng từ. Chữ gạch chân là e.

**2. **Viết IPA: test **/test/** → **/e/**, these **/ðiːz/** → **/iː/**, dress **/dres/** → **/e/**, then **/ðen/** → **/e/**.

**3. **So sánh: ba từ có /e/ ngắn. These có /iː/ dài (e + phụ âm + e).

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **these**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Unit 9: /əʊ/ and /aʊ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-6/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
