[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 2

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Unit 1: /ɑː/ and /ʌ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 2: /s/ and /z/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /ɑː/ – /ʌ/ và /s/ – /z/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /ɑː/ – /ʌ/ và /s/ – /z/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Âm /ɑː/ – /ʌ/ và /s/ – /z/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Unit 1: /ɑː/ and /ʌ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Unit 2: /s/ and /z/ , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Âm /ɑː/ – /ʌ/ và /s/ – /z/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Âm /ɑː/ – /ʌ/ và /s/ – /z/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Unit 2: /s/ and /z/

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## UNIT 2: /s/ AND /z/

One bus, two buses. One dog, two dogs. One cat, two cats. Đuôi được viết là s hoặc es, nhưng có ba cách đọc khác nhau. Khi nào dùng cách đọc nào?

LEARN THIS!**The ending -s / -es**

a Đuôi -s / -es (danh từ số nhiều, động từ ngôi he / she / it, 's) có ba cách đọc. ÂM cuối của từ quyết định, không phải chữ cái cuối.

b Đặt ngón tay lên cổ họng và đọc âm cuối của từ. Không rung → **/s/**. Rung → **/z/**. Âm rít (/s z ʃ ʒ tʃ dʒ/) → **/ɪz/**, thêm một âm tiết.

| Âm cuối của từ | Đuôi | Ví dụ | Lưu ý || Vô thanh **/p t k f θ/** | /s/ | cats **/kæts/**, books **/bʊks/**, maps **/mæps/**, he walks **/wɔːks/** | Từ giữ nguyên số âm tiết. || Nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh | /z/ | dogs **/dɒɡz/**, pens **/penz/**, days **/deɪz/**, he plays **/pleɪz/** | Từ giữ nguyên số âm tiết. || **/s z ʃ ʒ tʃ dʒ/** | /ɪz/ | buses **/ˈbʌsɪz/**, boxes **/ˈbɒksɪz/**, watches **/ˈwɒtʃɪz/**, pages **/ˈpeɪdʒɪz/** | Thêm một âm tiết: bus-es. |

| Chữ s ở đâu? | Âm | Ví dụ | Lưu ý || Ở đầu từ, trước phụ âm, hoặc ở cuối nhiều từ | /s/ | sister **/ˈsɪstə/**, yes **/jes/** | ss cũng là /s/: kiss **/kɪs/**. || Giữa hai chữ cái nguyên âm | thường là /z/ | easy **/ˈiːzi/**, music **/ˈmjuːzɪk/**, rose **/rəʊz/** | Em hãy xem IPA: lesson **/ˈlesn/** có /s/ (do hai chữ s). || Ở cuối từ, trong -se | /z/ hoặc /s/ | nose **/nəʊz/**, please **/pliːz/** | house **/haʊs/** và mouse **/maʊs/** kết thúc bằng /s/. || Trong is và his | /z/ | is **/ɪz/**, his **/hɪz/** | Đây là những từ cần học thuộc. |
LOOK OUT!**The ending -s / -es**

Em hãy nhìn ÂM cuối, không phải chữ cái cuối. Laugh kết thúc bằng chữ h nhưng bằng âm /f/, nên laughs là **/lɑːfs/**. Page kết thúc bằng chữ e nhưng bằng âm /dʒ/, nên pages có thêm một âm tiết.

Đuôi -es chỉ đọc là /ɪz/ sau /s z ʃ ʒ tʃ dʒ/. Sau nguyên âm thì chỉ là /z/: goes **/ɡəʊz/**, toes **/təʊz/**.

Hai động từ phá quy tắc: does **/dʌz/** và says (nguyên âm ngắn, như trong said **/sed/**).

FROM THE EXAM!**Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

tents desks bags caps

**1. **Đọc to từng từ. Phần gạch chân là đuôi -s.

**2. **Tìm âm cuối của từ gốc: tent /tent/, desk /desk/, cap /kæp/ kết thúc bằng âm vô thanh, nên đuôi là /s/. Bag /bæɡ/ kết thúc bằng âm hữu thanh, nên đuôi là /z/.

**3. **So sánh: ba từ có /s/. Chỉ có bags là /z/.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **bags**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Unit 1: /ɑː/ and /ʌ/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Âm /ɑː/ – /ʌ/ và /s/ – /z/](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-2/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
